danh phận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh hiệu và chức phận, địa vị xã hội đi kèm với danh hiệu đó: "danh phận" chỉ sự kết hợp giữa danh hiệu, tên gọi (danh) và phận vụ, địa vị, trách nhiệm (phận) đi kèm với danh hiệu ấy trong xã hội.
- Vị thế, thân phận được xác định bởi xã hội: Từ này thường ám chỉ địa vị hoặc thân phận của một người được công nhận trong các mối quan hệ xã hội, gia đình hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy luôn ý thức rõ danh hiệu và trách nhiệm của một người thầy.)
- (Trong xã hội phong kiến, địa vị và thân phận của mỗi người thường được định sẵn.)
- (Cô ấy không quan tâm đến địa vị cao sang, chỉ muốn sống một cuộc đời bình dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm nên danh phận": Xây dựng, tạo dựng nên địa vị và danh tiếng cho bản thân.
- Ông ta đã tự tay làm nên danh phận cho chính mình. (Ông ta đã tự tay xây dựng nên địa vị và danh tiếng cho chính mình.)
- "Giữ danh phận": Giữ gìn, bảo vệ danh hiệu và địa vị của mình.
- Là trưởng tộc, ông ấy luôn cố gắng giữ danh phận cho dòng họ. (Là trưởng tộc, ông ấy luôn cố gắng giữ gìn danh hiệu và địa vị cho dòng họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Danh vị (danh từ): Chức vụ và địa vị, thường nhấn mạnh vào vị trí chính thức.
- Thân phận (danh từ): Hoàn cảnh, địa vị của một người trong xã hội, thường mang sắc thái về số phận, cảm thông.
- Địa vị (danh từ): Vị trí, chỗ đứng trong xã hội hoặc một tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Địa vị: Vị trí trong xã hội.
- Thân phận: Phận người, hoàn cảnh sống.
- Chức phận: Phận vụ, trách nhiệm đi kèm chức vụ.
Thành ngữ liên quan
- "Danh bất chính, ngôn bất thuận" (Danh không chính, lời nói chẳng nên): Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của "danh phận" chính đáng; nếu danh phận không chính đáng thì lời nói khó mà được nghe theo.
- "An phận thủ thường": Bằng lòng với thân phận, địa vị hiện có và giữ lấy những điều thông thường. Tuy không chứa trực tiếp từ "danh phận" nhưng liên quan mật thiết đến khái niệm "phận" trong từ này.
- dt. Danh hiệu và chức phận:? làm nên danh phận.